Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

市场经济

Phồn thể: [市場經濟]
shìchǎngjīngjì
Nghĩa tiếng Việtkinh tế thị trường
Âm Hán Việtthị trường kinh tế
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kinh tế thị trường

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập