Cấp: HSK 7–9Từ ghép
市场经济
Phồn thể: [市場經濟]Nghĩa tiếng Việtkinh tế thị trường
Âm Hán Việtthị trường kinh tế
- 4 chữ
- 28 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kinh tế thị trường
Câu ví dụ
- 健康的市场经济必然是法治经济。在新业态层出不穷的数字时代,倘若缺乏透明的交易规制与有力的执法威慑,侵害消费者知情权与公平交易权的行为便会肆意蔓延。Nền kinh tế thị trường lành mạnh tất yếu phải là nền kinh tế pháp quyền. Trong kỷ nguyên số khi các mô hình kinh doanh mới xuất hiện liên tiếp, nếu thiếu quy chế giao dịch minh bạch và sức răn đe thực thi pháp luật mạnh mẽ, hành vi xâm hại quyền được biết và quyền giao dịch công bằng của người tiêu dùng sẽ mặc sức lan tràn.Từ trong câu:健康 (jiànkāng)的 (de)市场经济 (shìchǎngjīngjì)必然 (bìrán)是 (shì)法治 (fǎzhì)经济 (jīngjì)在 (zài)新 (xīn)业态 (yètài)层出不穷 (céngchūbùqióng)的 (de)数字 (shùzì)时代 (shídài)倘若 (tǎngruò)缺乏 (quēfá)透明 (tòumíng)的 (de)交易 (jiāoyì)规制 (guīzhì)与 (yǔ)有力 (yǒulì)的 (de)执法 (zhífǎ)威慑 (wēishè)侵害 (qīnhài)消费者 (xiāofèizhě)知情 (zhīqíng)权 (quán)与 (yǔ)公平交易 (gōngpíngjiāoyì)权 (quán)的 (de)行为 (xíngwéi)便 (biàn)会 (huì)肆意 (sìyì)蔓延 (mànyán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 时差[時差][thì sai]Cấp: HSK 5chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ