Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

执法

Phồn thể: [執法]
zhífǎ
Nghĩa tiếng Việtthực thi pháp luật; cơ quan thực thi pháp luật
Âm Hán Việtchấp pháp
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thực thi pháp luật
  2. 2 cơ quan thực thi pháp luật

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập