Cấp: HSK 5Từ ghép
交易
Nghĩa tiếng Việtgiao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch; giao dịch; thỏa thuận
Âm Hán Việtgiao dịch
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch
- 2 giao dịch; thỏa thuận
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 交易额[交易額]tổng hoặc khối lượng giao dịch; doanh thu
- 交易会[交易會]hội chợ thương mại
- 交易日(tài chính) ngày giao dịch
- 交易所sàn giao dịch; sở giao dịch chứng khoán
- 交易员[交易員]người giao dịch; nhà giao dịch
- 交易者người giao dịch
- 性交易mại dâm; tình dục thương mại; buôn bán tình dục
- 公平交易giao dịch công bằng
- 交易市场[交易市場]sàn giao dịch
- 军火交易[軍火交易]thương vụ vũ khí
- 控辩交易[控辯交易]thỏa thuận biện hộ; thỏa thuận nhận tội
- 内幕交易[內幕交易]giao dịch nội gián; mua bán nội gián
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 标题[標題][bêu đề]Cấp: HSK 5tiêu đề; đề mục; tựa đề
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 家电[家電][gia điện]Cấp: HSK 5đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này