Từ ghép
交易所
Nghĩa
- 1 sàn giao dịch
- 2 sở giao dịch chứng khoán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 股票交易所sở giao dịch chứng khoán
- 深圳交易所Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến SZSE
- 香港交易所Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông
- 证券交易所[證券交易所]sở giao dịch chứng khoán
- 北京产权交易所[北京產權交易所]Sở Giao dịch Quyền sở hữu Bắc Kinh, Trung Quốc (CBEX)
- 交易所交易基金quỹ hoán đổi danh mục (ETF)
- 伦敦证券交易所[倫敦證券交易所]Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE)
- 纽约证券交易所[紐約證券交易所]Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)
- 上海证券交易所[上海證券交易所]Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)
- 深圳证券交易所[深圳證券交易所]Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所 (ShēnJiāosuǒ)
- 法兰克福证券交易所[法蘭克福證券交易所]Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)
- 伦敦国际金融期货交易所[倫敦國際金融期貨交易所]Sở giao dịch kỳ hạn tài chính quốc tế Luân Đôn (LIFFE)