Houzii
← Từ điển
Từ ghép

深圳证券交易所

Phồn thể: [深圳證券交易所]
Shēnzhèn Zhèngquàn Jiāoyìsuǒ
Nghĩa tiếng ViệtSở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所 (ShēnJiāosuǒ)
  • 7 chữ
  • 54 nét