Từ ghép
深圳证券交易所
Phồn thể: [深圳證券交易所]Nghĩa tiếng ViệtSở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所 (ShēnJiāosuǒ)
- 7 chữ
- 54 nét
Nghĩa
- 1 Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所 (ShēnJiāosuǒ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 深[thâm]sâu (cả nghĩa đen và bóng)Trang chữ →
- 圳(phương ngữ) mương thoát nước giữa các cánh đồng (tiếng Đài Loan là [zun4]); dùng trong địa danh, đáng chú ý là 深圳 (Shēnzhèn)Trang chữ →
- 证[chứng]chứng chỉ; bằng chứng; chứng minhTrang chữ →
- 券[khoán]trái phiếu (đặc biệt là tài liệu chia làm hai, mỗi bên giữ một nửa); hợp đồng; văn tự (tức là giấy tờ sở hữu)Trang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →
- 所[sỡ]thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.Trang chữ →