Từ ghép
证券交易所
Phồn thể: [證券交易所]Nghĩa
- 1 sở giao dịch chứng khoán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 证[chứng]chứng chỉ; bằng chứng; chứng minhTrang chữ →
- 券[khoán]trái phiếu (đặc biệt là tài liệu chia làm hai, mỗi bên giữ một nửa); hợp đồng; văn tự (tức là giấy tờ sở hữu)Trang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →
- 所[sỡ]thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.Trang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 伦敦证券交易所[倫敦證券交易所]Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE)
- 纽约证券交易所[紐約證券交易所]Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)
- 上海证券交易所[上海證券交易所]Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)
- 深圳证券交易所[深圳證券交易所]Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所 (ShēnJiāosuǒ)
- 法兰克福证券交易所[法蘭克福證券交易所]Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)
- 上海证券交易所综合股价指数[上海證券交易所綜合股價指數]Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)