Houzii
← Từ điển
Từ ghép

法兰克福证券交易所

Phồn thể: [法蘭克福證券交易所]
Fǎlánkèfú Zhèngquànjiāoyìsuǒ
Nghĩa tiếng ViệtSở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)
  • 9 chữ
  • 70 nét