Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上海证券交易所综合股价指数

Phồn thể: [上海證券交易所綜合股價指數]
Shànghǎi Zhèngquàn Jiāoyìsuǒ Zōnghé Gǔjià Zhǐshù
Nghĩa tiếng ViệtChỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)
  • 13 chữ
  • 103 nét

Nghĩa

  1. 1 Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập