Từ ghép
内幕交易
Phồn thể: [內幕交易]Nghĩa
- 1 giao dịch nội gián
- 2 mua bán nội gián
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.