Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内幕交易

Phồn thể: [內幕交易]
nèimùjiāoyì
Nghĩa tiếng Việtgiao dịch nội gián; mua bán nội gián
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa