Houzii
← Từ điển
Từ ghép

性交易

xìngjiāoyì
Nghĩa tiếng Việtmại dâm; tình dục thương mại; buôn bán tình dục
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mại dâm
  2. 2 tình dục thương mại
  3. 3 buôn bán tình dục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập