Houzii
← Từ điển
Từ ghép

交易额

Phồn thể: [交易額]
jiāoyì'é
Nghĩa tiếng Việttổng hoặc khối lượng giao dịch; doanh thu
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tổng hoặc khối lượng giao dịch
  2. 2 doanh thu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập