Houzii
← Từ điển
Từ ghép

控辩交易

Phồn thể: [控辯交易]
kòngbiànjiāoyì
Nghĩa tiếng Việtthỏa thuận biện hộ; thỏa thuận nhận tội
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa