Từ ghép
控辩交易
Phồn thể: [控辯交易]Nghĩa
- 1 thỏa thuận biện hộ
- 2 thỏa thuận nhận tội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.