Từ ghép
城市管理行政执法局
Phồn thể: [城市管理行政執法局]Nghĩa
- 1 Cục Quản lý Hành chính và Chấp pháp Đô thị (Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 城[thành]tường thành; thành phố; thị trấnTrang chữ →
- 市[thị]thành phố, đô thị; chợ, thị trườngTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 执thực hiện (kế hoạch); nắm bắtTrang chữ →
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →