Từ ghép
执法如山
Phồn thể: [執法如山]Nghĩa tiếng Việtduy trì pháp luật vững như núi (thành ngữ); thực thi pháp luật nghiêm minh
- 4 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 duy trì pháp luật vững như núi (thành ngữ); thực thi pháp luật nghiêm minh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.