Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

一经

Phồn thể: [一經]
yìjīng
Nghĩa tiếng Việtngay sau khi; một khi (một hành động đã hoàn thành)
Âm Hán Việtnhất kinh
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngay sau khi
  2. 2 một khi (một hành động đã hoàn thành)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập