Từ ghép
预托证券
Phồn thể: [預託證券]Nghĩa
- 1 biên nhận ký thác (DR, trong giao dịch cổ phiếu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 预ứng trước; trước; dự trướcTrang chữ →
- 托[thác]nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay; vật dùng để đỡ: cái chống, cái gác (ví dụ: chỗ gác tay); (hình thức kết hợp) người đóng giả hỏi muaTrang chữ →
- 证[chứng]chứng chỉ; bằng chứng; chứng minhTrang chữ →
- 券[khoán]trái phiếu (đặc biệt là tài liệu chia làm hai, mỗi bên giữ một nửa); hợp đồng; văn tự (tức là giấy tờ sở hữu)Trang chữ →