Houzii
← Từ điển
Từ ghép

预托证券

Phồn thể: [預託證券]
yùtuōzhèngquàn
Nghĩa tiếng Việtbiên nhận ký thác (DR, trong giao dịch cổ phiếu)
  • 4 chữ
  • 31 nét