Từ ghép
证券委
Phồn thể: [證券委]Nghĩa
- 1 ủy ban chứng khoán
- 2 viết tắt của 證券委員會|证券委员会
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.