Houzii
← Từ điển
Từ ghép

证券委

Phồn thể: [證券委]
zhèngquànwěi
Nghĩa tiếng Việtủy ban chứng khoán; viết tắt của 證券委員會|证券委员会
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ủy ban chứng khoán
  2. 2 viết tắt của 證券委員會|证券委员会

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập