Houzii
← Từ điển
Từ ghép

证券行

Phồn thể: [證券行]
zhèngquànháng
Nghĩa tiếng Việt(HK, Tw) công ty chứng khoán; công ty môi giới
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa