Từ ghép
证券行
Phồn thể: [證券行]Nghĩa
- 1 (HK, Tw) công ty chứng khoán
- 2 công ty môi giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.