Houzii
← Từ điển
Từ ghép

证券公司

Phồn thể: [證券公司]
zhèngquàngōngsī
Nghĩa tiếng Việtcông ty chứng khoán; công ty cổ phần
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa