Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

入场券

Phồn thể: [入場券]
rùchǎngquàn
Nghĩa tiếng Việtvé vào cửa
Âm Hán Việtnhập trường khoán
  • 3 chữ
  • 16 nét