寡Chữ Hán
Nghĩaít; không đủ; quả phụ
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 頁 + 刀
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.