Chữ đơn
寡
Nghĩa
- 1 ít
- 2 không đủ
- 3 quả phụ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 寡妇[寡婦][quả phụ]Cấp: HSK 7–9quả phụ
- 孤陋寡闻[孤陋寡聞][cô lậu quả văn]Cấp: HSK 7–9thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm; thiếu thông tin và thiển cận
- 多寡số lượng; mức độ
- 寡淡nhạt nhẽo; nhạt nhòa; thờ ơ
- 寡居sống như một quả phụ
- 寡陋ít kiến thức; không hiểu biết nhiều
- 寡情vô tâm; không cảm xúc
- 寡人ta (đại từ ngôi thứ nhất dùng bởi hoàng gia hoặc quý tộc)
- 寡糖oligosaccharide
- 寡头[寡頭]nhà tài phiệt
- 寡言ít nói; kiệm lời
- 寡助(đặc biệt là một việc không chính đáng) nhận được ít sự ủng hộ