Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寡助

guǎzhù
Nghĩa tiếng Việt(đặc biệt là một việc không chính đáng) nhận được ít sự ủng hộ
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (đặc biệt là một việc không chính đáng) nhận được ít sự ủng hộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập