Houzii
← Từ điển
Từ ghép

失道寡助

shīdàoguǎzhù
Nghĩa tiếng Việtviệc không chính đáng ít ai giúp đỡ (thành ngữ, từ Mạnh Tử); xem 得道多助 (dédàoduōzhù) chính nghĩa được nhiều người giúp đỡ
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 việc không chính đáng ít ai giúp đỡ (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
  2. 2 xem 得道多助 (dédàoduōzhù) chính nghĩa được nhiều người giúp đỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập