Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寡淡

guǎdàn
Nghĩa tiếng Việtnhạt nhẽo; nhạt nhòa; thờ ơ
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhạt nhẽo
  2. 2 nhạt nhòa
  3. 3 thờ ơ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập