寡糖Từ ghép寡糖guǎtángNghĩa tiếng Việtoligosaccharide2 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 oligosaccharidePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.寡ít; không đủ; quả phụTrang chữ →糖[đường]đường; kẹo; ngọtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →