Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
刀
Nghĩa tiếng Việtdao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
Âm Hán Việtđao
- 1 chữ
- 2 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 dao
- 2 lưỡi dao
- 3 kiếm một lưỡi
- 4 đoản đao
- 5 (tiếng lóng) đô la (từ mượn)
- 6 lượng từ cho bộ một trăm tờ (giấy)
- 7 lượng từ cho vết cắt hoặc nhát đâm
Lượng từ dạy
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 剪刀[tiện đao]Cấp: HSK 5kéo
- 刨刀dụng cụ bào
- 冰刀giày trượt băng; lưỡi giày trượt băng
- 补刀[補刀](trò chơi) kết liễu đối thủ bị thương; (nghĩa bóng) tấn công người đã bị chỉ trích; châm chọc thêm
- 菜刀dao thái rau; dao làm bếp; dao phay
- 餐刀dao ăn; dao dùng trong bữa ăn
- 吃刀sự xuyên thấu của dụng cụ cắt
- 持刀cầm dao
- 刺刀lưỡi lê
- 锉刀[銼刀]cái giũa (dụng cụ cơ khí và mộc)
- 大刀đại đao; dao lớn; mã tấu
- 刀疤vết sẹo do dao gây ra
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱歉[bão khiểm]Cấp: HSK 4xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
- 保证[保證][bảo chứng]Cấp: HSK 4bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
- 表扬[表揚][biểu dương]Cấp: HSK 4khen ngợi; tuyên dương
- 场[場][trường]Cấp: HSK 4nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 吹[xuy]Cấp: HSK 4thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
- 此次[thử thứ]Cấp: HSK 4lần này
- 词语[詞語][từ ngữ]Cấp: HSK 4từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này