Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
dāo

刀

Nghĩa tiếng Việtdao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
Âm Hán Việtđao
  • 1 chữ
  • 2 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dao
  2. 2 lưỡi dao
  3. 3 kiếm một lưỡi
  4. 4 đoản đao
  5. 5 (tiếng lóng) đô la (từ mượn)
  6. 6 lượng từ cho bộ một trăm tờ (giấy)
  7. 7 lượng từ cho vết cắt hoặc nhát đâm
Lượng từ dạy

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
Dāo

刀

Nghĩa tiếng Việthọ [Dao1]
  • 1 chữ
  • 2 nét