刨刀Từ ghép刨刀bàodāoNghĩa tiếng Việtdụng cụ bào2 chữ9 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dụng cụ bàoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.刨bào của thợ mộc; bào (gỗ); bào mỏngTrang chữ →刀[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →