Chữ HánChữ đa âm
刨
Nghĩa đào; khai quật; (tục) loại trừ; bào của thợ mộc; bào (gỗ); bào mỏng; biến thể của 刨 (bào)
Bộ thủ刂
Âm Hán Việt bào
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: bàođào; khai quật; (tục) loại trừ
- bào của thợ mộc; bào (gỗ); bào mỏng
- biến thể của 刨 (bào)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 包 + 刂
- 包bāo[bao]che phủ; gói; cầm
- 刂dāobộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
- Phần chỉ nghĩa: 刂
- Phần chỉ âm: 包
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.