Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
páo · bào · bào

刨

Nghĩapáo đào; khai quật; (tục) loại trừ; bào bào của thợ mộc; bào (gỗ); bào mỏng; bào biến thể của 刨 (bào)
Bộ thủ刂
Âm Hán Việtpáo bào
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • páoÂm Hán Việt: bàođào; khai quật; (tục) loại trừ
  • bàobào của thợ mộc; bào (gỗ); bào mỏng
  • bàobiến thể của 刨 (bào)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 包 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 包

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.