Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

刨

páo
Nghĩa tiếng Việtđào; khai quật; (tục) loại trừ
Âm Hán Việtbào
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đào
  2. 2 khai quật
  3. 3 (tục) loại trừ
  4. 4 không tính
  5. 5 khấu trừ
  6. 6 trừ đi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

刨

bào
Nghĩa tiếng Việtbào của thợ mộc; bào (gỗ); bào mỏng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

刨

Phồn thể: [鑤]
bào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 刨 (bào)
  • 1 chữ
  • 7 nét