刨程Từ ghép刨程bàochéngNghĩa tiếng Việtchiều dài bào2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chiều dài bàoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.刨bào của thợ mộc; bào (gỗ); bào mỏngTrang chữ →程quy tắc; trật tự; quy địnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →