Từ ghép
刨根
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đào gốc; rễ để tìm hiểu tận gốc (vấn đề)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đào gốc
- 2 rễ để tìm hiểu tận gốc (vấn đề)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.