Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冰刀

bīngdāo
Nghĩa tiếng Việtgiày trượt băng; lưỡi giày trượt băng
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giày trượt băng
  2. 2 lưỡi giày trượt băng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập