Từ ghép
大刀
Nghĩa
- 1 đại đao
- 2 dao lớn
- 3 mã tấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大刀会[大刀會]Đại Đao Hội, một nhánh của Bạch Liên giáo vào cuối triều đại nhà Thanh, tham gia các hoạt động chống phương Tây vào thời kỳ phong trào Nghĩa Hòa Đoàn
- 大刀阔斧[大刀闊斧]mạnh dạn và dứt khoát
- 关公面前耍大刀[關公面前耍大刀]nghĩa đen: múa đao trước mặt Quan Công (thành ngữ); nghĩa bóng: làm trò cười bằng cách múa rìu qua mắt thợ