Từ ghép
关公面前耍大刀
Phồn thể: [關公面前耍大刀]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: múa đao trước mặt Quan Công (thành ngữ); nghĩa bóng: làm trò cười bằng cách múa rìu qua mắt thợ
- 7 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: múa đao trước mặt Quan Công (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: làm trò cười bằng cách múa rìu qua mắt thợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 面[diện]mì, bột mì; mặt, phía, bề mặtTrang chữ →
- 前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →
- 耍chơi đùa; sử dụng; phô diễn (làm màu, v.v.)Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 刀[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiTrang chữ →