Houzii
← Từ điển
Từ ghép

关公面前耍大刀

Phồn thể: [關公面前耍大刀]
Guāngōngmiànqiánshuǎdàdāo
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: múa đao trước mặt Quan Công (thành ngữ); nghĩa bóng: làm trò cười bằng cách múa rìu qua mắt thợ
  • 7 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa