Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锉刀

Phồn thể: [銼刀]
cuòdāo
Nghĩa tiếng Việtcái giũa (dụng cụ cơ khí và mộc)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 cái giũa (dụng cụ cơ khí và mộc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập