Chữ Hán
锉
Nghĩa(văn học) làm gãy (xương); (văn học) cắt; chặt; cái giũa (dụng cụ dùng để mài nhẵn); giũa; giũa (động từ)
Bộ thủ钅
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (văn học) làm gãy (xương); (văn học) cắt; chặt
- cái giũa (dụng cụ dùng để mài nhẵn); giũa; giũa (động từ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 坐
- 钅jīnkim loại; vàng; cũng như 金 (jīn); bộ Khang Hy số 167
- 坐zuò[toạ]ngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.)
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 坐
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.