Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cuò · cuò

锉

Nghĩa(văn học) làm gãy (xương); (văn học) cắt; chặt; cái giũa (dụng cụ dùng để mài nhẵn); giũa; giũa (động từ)
Bộ thủ钅
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cuò(văn học) làm gãy (xương); (văn học) cắt; chặt
  • cuòcái giũa (dụng cụ dùng để mài nhẵn); giũa; giũa (động từ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 坐

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 坐

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.