Houzii
← Từ điển
Từ ghép

餐刀

cāndāo
Nghĩa tiếng Việtdao ăn; dao dùng trong bữa ăn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dao ăn
  2. 2 dao dùng trong bữa ăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập