Houzii
← Từ điển
Từ ghép

补刀

Phồn thể: [補刀]
bǔdāo
Nghĩa tiếng Việt(trò chơi) kết liễu đối thủ bị thương; (nghĩa bóng) tấn công người đã bị chỉ trích; châm chọc thêm
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (trò chơi) kết liễu đối thủ bị thương
  2. 2 (nghĩa bóng) tấn công người đã bị chỉ trích
  3. 3 châm chọc thêm
  4. 4 (ấn chương học) chỉnh sửa dấu ấn sau khi đã in lần đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập