Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
剪
Nghĩa tiếng Việtkéo; dao cắt; tông đơ
Âm Hán Việttiện
- 1 chữ
- 11 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 kéo
- 2 dao cắt
- 3 tông đơ
- 4 cắt bằng kéo
- 5 tỉa
- 6 xóa sổ hoặc tiêu diệt
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 剪刀[tiện đao]Cấp: HSK 5kéo
- 剪彩[tiện thái]Cấp: HSK 7–9cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)
- 剪辑[剪輯][tiện tập]Cấp: HSK 7–9chỉnh sửa (hình ảnh video, phim)
- 裁剪cắt may
- 粗剪(điện ảnh) bản cắt sơ bộ
- 反剪với tay ở sau lưng; bị trói
- 剪报[剪報]bài báo cắt ra; mẫu tin
- 剪䌽[剪綵]cắt băng khánh thành (tại lễ khai trương)
- 剪裁may quần áo; cắt giảm (chi tiêu)
- 剪成cắt thành
- 剪除loại bỏ; tiêu diệt
- 剪掉cắt bỏ; cắt đi; tỉa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 标题[標題][bêu đề]Cấp: HSK 5tiêu đề; đề mục; tựa đề
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 家电[家電][gia điện]Cấp: HSK 5đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này