Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
jiǎn

剪

Nghĩa tiếng Việtkéo; dao cắt; tông đơ
Âm Hán Việttiện
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo
  2. 2 dao cắt
  3. 3 tông đơ
  4. 4 cắt bằng kéo
  5. 5 tỉa
  6. 6 xóa sổ hoặc tiêu diệt
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Jiǎn

剪

Nghĩa tiếng Việthọ [Jian3]
  • 1 chữ
  • 11 nét