剪除Từ ghép剪除jiǎnchúNghĩa tiếng Việtloại bỏ; tiêu diệt2 chữ20 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 loại bỏ2 tiêu diệtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.剪[tiện]kéo; dao cắt; tông đơTrang chữ →除[trừ]loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →