Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反剪

fǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvới tay ở sau lưng; bị trói
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 với tay ở sau lưng
  2. 2 bị trói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập