Từ ghép
剪䌽
Phồn thể: [剪綵]Nghĩa
- 1 cắt băng khánh thành (tại lễ khai trương)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 剪[tiện]kéo; dao cắt; tông đơTrang chữ →
- 䌽biến thể của 彩 (cǎi)Trang chữ đang biên soạn