Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剪报

Phồn thể: [剪報]
jiǎnbào
Nghĩa tiếng Việtbài báo cắt ra; mẫu tin
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bài báo cắt ra
  2. 2 mẫu tin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập