Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

制裁

zhìcái
Nghĩa tiếng Việttrừng phạt; sự trừng phạt; biện pháp trừng phạt (bao gồm kinh tế)
Âm Hán Việtchế trài
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trừng phạt
  2. 2 sự trừng phạt
  3. 3 biện pháp trừng phạt (bao gồm kinh tế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập