Houzii
← Từ điển
Từ ghép

法律制裁

fǎlǜzhìcái
Nghĩa tiếng Việtchế tài pháp luật; hình phạt được quy định; trừng phạt theo luật
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chế tài pháp luật
  2. 2 hình phạt được quy định
  3. 3 trừng phạt theo luật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập