Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

裁员

Phồn thể: [裁員]
cáiyuán
Nghĩa tiếng Việtcắt giảm nhân sự; sa thải nhân viên
Âm Hán Việttrài viên
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cắt giảm nhân sự
  2. 2 sa thải nhân viên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập