Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

体裁

Phồn thể: [體裁]
tǐcái
Nghĩa tiếng Việtthể loại; phong cách; hình thức viết
Âm Hán Việtthể trài
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thể loại
  2. 2 phong cách
  3. 3 hình thức viết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập