Houzii
← Từ điển
Từ ghép

看菜吃饭,量体裁衣

Phồn thể: [看菜吃飯,量體裁衣]
kàncàichīfànliàngtǐcáiyī
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ăn tùy theo món, cắt vải theo thân (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa