Từ ghép
看菜吃饭,量体裁衣
Phồn thể: [看菜吃飯,量體裁衣]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ăn tùy theo món, cắt vải theo thân (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ăn tùy theo món, cắt vải theo thân (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 看[khán]nhìn; xem; đọc; xem thăm; thăm viếngTrang chữ →
- 菜[thái]rau; món ăn, thức ănTrang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 饭[phạn]cơm; bữa ănTrang chữ →
- 量[lượng]sức chứa; số lượng; khối lượngTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 裁[trài]cắt ra (như cắt áo); cắt; tỉaTrang chữ →
- 衣quần áo; Lượng từ: 件 (jiàn); Bộ Khang Hy số 145Trang chữ →