Houzii
← Từ điển
Từ ghép

相体裁衣

Phồn thể: [相體裁衣]
xiàngtǐcáiyī
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: may quần áo vừa với cơ thể (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo hoàn cảnh thực tế
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: may quần áo vừa với cơ thể (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo hoàn cảnh thực tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập